Chuyển đổi năng lượng
Chuyển đổi giữa joule, calorie, kilowatt-giờ, BTU, electron volt, foot-pound và nhiều hơn nữa
Mọi xử lý diễn ra trong trình duyệt của bạn. Không có dữ liệu nào được tải lên.
Chuyển đổi năng lượng
Chuyển đổi giữa joule, calorie, kilowatt-giờ, BTU, electron volt, foot-pound và nhiều hơn nữa
🔒Mọi xử lý diễn ra trong trình duyệt của bạn. Không có dữ liệu nào được tải lên.
Joule (J)
Kilojoule (kJ)
Calorie (cal)
Kilocalorie (kcal)
Watt-giờ (Wh)
Kilowatt-giờ (kWh)
Đơn vị nhiệt Anh (BTU)
Electron Volt (eV)
Foot-pound (ft-lb)
Công thức chuyển đổi
1 kJ = 1,000 J
1 cal = 4.184 J
1 kcal = 4,184 J
1 Wh = 3,600 J
1 kWh = 3,600,000 J
1 BTU = 1,055.06 J
1 eV = 1.602 x 10^-19 J
1 ft-lb = 1.355818 J
